TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Xét nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Phân tích vật mẫu bằng phương pháp khoa học để giúp chẩn đoán bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thực nghiệm
khoa
giải phẫu
huyết học
labo
phòng thí nghiệm
y học
giải phẫu học
luận cứ
Ví dụ
"Xét nghiệm máu"
"Bệnh nhân đã được làm xét nghiệm"
xét nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xét nghiệm là .
Từ đồng nghĩa của "xét nghiệm" - Kho Chữ