TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "võ công" - Kho Chữ
Võ công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng về võ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
võ thuật
võ nghệ
vũ thuật
võ
quyền thuật
văn võ
công thủ
võ biền
võ sư
thượng võ
võ đường
vũ
võ sĩ
côn quyền
võ bị
đấu võ
vũ trang
quyền
pencaksilat
võ lực
vũ trang
võ
taekwondo
quyền cước
hội thao
đô vật
vũ lực
chiến công
vũ khí
vũ sĩ
thượng đài
karate
đấu sĩ
tài lực
đấu
thiện chiến
công lực
quyền anh
quân sự
lâm trận
box
vũ khí
công
giáp công
tự vệ
tác chiến
tinh nhuệ
đánh công kiên
đấu tranh vũ trang
binh khí
thể hình
thể lực
cú
chiến sự
vận động viên
thi đấu
vũ khí lạnh
lực lượng vũ trang
kỹ thuật
giao đấu
sinh lực
quân sự
trường đấu
đánh vận động
chiến
công sự
thủ
giao tranh
binh pháp
dõng
chiến thuật
quân
quyết đấu
huấn luyện
Ví dụ
"Luyện võ công"
"Võ công thâm hậu"
võ công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với võ công là .