TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô danh" - Kho Chữ
Vô danh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không mấy ai biết đến tên tuổi, không để lại tên tuổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nặc danh
vô thừa nhận
vô can
mai danh ẩn tích
vắng
vô định
tuyệt vô âm tín
vắng vẻ
vô hình
vô can
vắng mặt
vô tư
ba không
cô tịch
bặt vô âm tín
vắng tiếng
không
câm
biệt vô âm tín
vô tâm
mông quạnh
vắng ngắt
lặng thầm
vô tri vô giác
vắng
thinh không
hoang vắng
vô chủ
không
bẵng
vất vưởng
biệt
vắng tanh vắng ngắt
hoang liêu
luỗng
vô tri
hoang
bẵng
vô tâm vô tính
quạnh vắng
vô tư
không nói không rằng
đồng không mông quạnh
bặt
chẳng nói chẳng rằng
không
không kèn không trống
vắng bặt
vô hậu
vắng
câm
loã lồ
vắng tanh
mặc nhiên
biệt tăm
trơ trọi
vô cảm
chân không
trơ khấc
trống huơ trống hoác
vô chính phủ
hữu danh vô thực
vô tư
vắng hoe
vô gia cư
đen
vô hồn
cô
vô
lẻ loi
câm
âm thầm
lửng lơ
rỗng không
Ví dụ
"Mộ liệt sĩ vô danh"
"Một cây bút vô danh"
vô danh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô danh là .