TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô cảm" - Kho Chữ
Vô cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không có cảm xúc, không có tình cảm (trước những tình huống đáng ra phải có)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tâm vô tính
vô tri vô giác
lãnh cảm
khô lạnh
vô hồn
lạnh
thờ ơ
dửng dưng
vô tâm
vô tri
lãnh đạm
ráo hoảnh
vô tư
vô tư
vô tư
vô tư lự
mặc nhiên
lạnh lùng
nghiễm nhiên
tỉnh như không
lạnh nhạt
tỉnh khô
vô can
không
bình chân
tênh
thản nhiên
trống vắng
vô lo
trơ mắt ếch
khô cứng
vô hại
bặt vô âm tín
khô khan
lạnh lùng
câm
trơ thổ địa
vô sinh
lặng
điềm nhiên
vô hình
trống trải
mũ ni che tai
thinh không
im lặng
đằm
tỉnh bơ
quạnh vắng
vắng vẻ
quạnh
hiu quạnh
lạnh như tiền
câm lặng
vắng
nhẹ tênh
vô
trắng trơn
lặng thinh
lạnh tanh
vô tội
vắng mặt
trơ trơ
vô can
thanh thoát
câm
bẵng
không
vô điều kiện
vắng teo
vô sinh
câm
chẳng nói chẳng rằng
nhẹ nhõm
im lìm
Ví dụ
"Cái nhìn vô cảm"
"Vô cảm trước nỗi đau của người khác"
vô cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô cảm là .