TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng nguyệt quế" - Kho Chữ
Vòng nguyệt quế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng được kết bằng nguyệt quế, dùng để tặng cho người chiến thắng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng hoa
vòng
vương miện
vòng đai
vòng đai
vòng tròn
xuyến
con cúi
vành
vòng
vòng tay
phu la
trướng
chuỗi
nhẫn cưới
khoen
nhẫn
nuộc
vòng
vấn
khua
quai chèo
vòng
vòng vây
quấn
vành
vòng
cờ đuôi nheo
lắc
cuống
khuy tết
quàng
khoanh
mũ mãng
cờ xí
vòng cung
khâu
vây
curoa
vòng tránh thai
đỏi
cà vạt
tràng
dây chuyền
nón
tao
rông đen
hình vành khăn
quì
mối
cánh cung
vạy
vòng nguyệt quế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng nguyệt quế là .