TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Vun quén
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chăm lo vun đắp, gây dựng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vun vén
vun xới
vun đắp
vun bón
vun trồng
nuôi dưỡng
nuôi nấng
chăm bón
nuôi
sinh dưỡng
phụng dưỡng
nuôi
chăm bẵm
dưỡng dục
cúc dục
bù đắp
bồi dưỡng
xây dựng gia đình
xây đắp
xây dựng
tu tạo
chăm chút
gây dựng
thuần dưỡng
tạo dựng
ủ ấp
tu bổ
dọn
dưỡng
thai nghén
nuôi trồng
tu dưỡng
xây dựng
chăm lo
dưng
cất
sinh thành
ấp iu
tu thân
ươm
tạo
giồng giọt
gầy mòn
làm giàu
chấn hưng
gầy
ương
gầy nhom
sinh trưởng
di dưỡng
phú
thiết lập
đun
làm vườn
giáo dưỡng
dựng
cơi
tu luyện
dồi mài
nuôi béo
nở
tu sửa
gầy gùa
gầy đét
gầy gò
gầy guộc
dạy
trồng
gầy nhom
xây dựng
bảo dưỡng
thửa
gầy còm
vỡ hoang
Ví dụ
"Vun quén cho gia đình"
"Vun quén, thu dọn nhà cửa"
vun quén có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vun quén là .
Từ đồng nghĩa của "vun quén" - Kho Chữ