TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi thể" - Kho Chữ
Vi thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thể rất nhỏ trong chất nguyên sinh của tế bào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi mô
vi
thế giới vi mô
siêu vi
vi mô
le te
bé mọn
mao quản
tí tẹo
li ti
tí xíu
tí
bé
tiểu quy mô
mẩu
tẻo teo
tí hon
lẻ
tiểu qui mô
bé hoẻn
li
vi lượng
lí nhí
tý
hin
lí tí
tiểu
chút
mụn
mọn
mảy
vi phân
cận dưới
tiểu tiết
con
xíu
tiểu
tí ti
xép
còm nhỏm
tấc
milli-
mi-ni
cỏn con
tí xíu
con con
mảnh
chén hạt mít
bé nhỏ
minh khí
mảy may
vụn
một tí
mảnh
vụn vặt
mini
thiểu số
bé con
hèn mọn
số ít
ti tỉ
vi thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi thể là .