TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viện phí" - Kho Chữ
Viện phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoản tiền phải nộp cho bệnh viện về chi phí nằm điều trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện
học phí
bệnh viện
giường bệnh
thuế
đoàn phí
án phí
đảng phí
trạm xá
phòng mạch
Ví dụ
"Nộp viện phí cho người nhà"
"Thanh toán tiền viện phí"
viện phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viện phí là .