TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học phí" - Kho Chữ
Học phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền học sinh phải đóng cho nhà trường theo định kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện phí
học bổng
đoàn phí
học đường
trường học
trường
trường học
bán trú
thuế
học xá
Ví dụ
"Là con thương binh nên được giảm học phí"
học phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học phí là .