TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự dưỡng" - Kho Chữ
Tự dưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(sinh vật) có khả năng tự chế tạo được chất dinh dưỡng hữu cơ từ chất vô cơ lấy trong môi trường ngoài để nuôi cơ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết tự sinh
tự cấp
tự túc
tự lập
tự cung tự cấp
tự sản tự tiêu
tự lực cánh sinh
thiên tạo
tự phục vụ
tự cấp tự túc
tự nhiên
tay làm hàm nhai
hữu cơ
nhân tạo
tự tạo
nội sinh
tự nhiên
ngoại sinh
tự nhiên
tự khắc
độc lập
tự cường
tự thân
tự động
tự lực
cố hữu
lấy
tự
tự nhiên chủ nghĩa
tự động
tự chủ
hữu sinh
tự nhiên
tự
hữu cơ
Ví dụ
"Cây xanh là sinh vật tự dưỡng"
tự dưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự dưỡng là .