TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết tự sinh" - Kho Chữ
Thuyết tự sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuyết cho rằng các sinh vật có thể tự nhiên sinh ra từ vật chất vô cơ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tạo
tự dưỡng
tự nhiên
nhân tạo
tự nhiên
tự
tự tạo
tự phát
tự khắc
nội sinh
tự cung tự cấp
chủ nghĩa tự nhiên
tự lập
tự nhiên
tự thân
tự sản tự tiêu
tự cấp
tự lực cánh sinh
tự nhiên
ngoại sinh
hữu thần luận
tự nhiên chủ nghĩa
tự động
thuyết hữu thần
hữu cơ
bẩm sinh
vốn tự có
độc lập
tự động
vật tự nó
tự cấp tự túc
tự túc
hữu sinh
tự phục vụ
bản năng
siêu tự nhiên
giả thuyết
con đẻ
tự kỉ ám thị
lấy
thuyết tự sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết tự sinh là .