TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử thi" - Kho Chữ
Tử thi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thân thể người đã chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thi thể
xác chết
xác
hài cốt
xác
long thể
di cốt
cơ thể
thể xác
nhục thể
cốt
thân thể
toàn thân
mình
cơ thể
thân
thân xác
đầu lâu
thân hình
thân
mình
tạng
xác thịt
thần xác
thể phách
xương xảu
cứt
xương cốt
thể chất
sinh thể
đốt
xương xẩu
cốt nhục
vóc
thân nhiệt
da bọc xương
thể trạng
me
cà
thân
thể
nội tạng
bao tượng
thịt
bộ phận
bao tử
hạch
cổ sinh vật
cá thể
thịt thà
hình thể
đuôi
thủ
bụng
ruột nghé
đời sống
ruột
xác
bán thân
con ruột
hom
lăm
vật chất
khí quan
lốt
vỏ
lòng
đít
phân
khoang
Ví dụ
"Khám nghiệm tử thi"
tử thi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử thi là .