TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán thân" - Kho Chữ
Bán thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(tượng, ảnh) nửa người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
long thể
toàn thân
bán cầu não
thân hình
bao tượng
khuôn
thân
thân thể
mình
hình thể
bụng
tử thi
thân
Ví dụ
"Bức tượng bán thân"
"Ảnh chụp bán thân"
bán thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán thân là .