TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tức vị" - Kho Chữ
Tức vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
[từ cũ] lên ngôi vua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nối ngôi
lên ngôi
thăng
giong
chổng gọng
nhấc
thăng
thăng hạng
lên
đôn
lên
nhấc
lên đời
trở nên
trở nên
lên
nhấc
dậy
phá
thăng giáng
cập nhật
thay bậc đổi ngôi
nâng cấp
lên
vồng
vổng
nâng
tái cử
nổi
khuynh thành
trở thành
thăng quan tiến chức
nâng
trỗi
leo thang
chính quy hoá
khai quốc
tiến thân
vượng
thành
trỗi
vực
bước
tân trang
cất
tục hôn
nâng giá
chấn hưng
chuyển loại
chính biến
khởi nghĩa
thăng tiến
vươn mình
đảo chính
dưng
sinh hạ
vươn
quá độ
biến cải
thành hôn
sang
nâng
đánh
trưởng thành
cập nhật
đổi
cải tà quy chánh
so
thêm
thay đổi
lên
bước tiến
đổi
bật
tức vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tức vị là .