TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tân sinh" - Kho Chữ
Tân sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỉ hiện đại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ sinh
đại
niên đại
thiên kỷ
cận đại
thái cổ
thế kỉ
thế kỷ
thiên niên kỷ
thời cục
đương thời
thiên niên kỉ
cổ đại
thiên kỉ
trung cổ
trung đại
thời
thời đại
tuổi
đời thủa
thời đại đồ đá
tuổi
ngày nay
đương đại
cn
công nguyên
thiên can
tuổi tôi
đời mới
thế kỉ
hiện đại
đột nhập
khai thiên lập địa
thiếu thời
thời đại đồ đồng
thượng cổ
tuổi
nay
thiên tuế
hiện thời
thiên thời
hiện thời
thái cổ
thế kỷ
hiện nay
thời kỳ
tam đại
lớp
thiên niên kỉ
thanh niên
cao niên
dần
ngày
thiên niên kỷ
thập niên
thìn
sinh thời
tân sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tân sinh là .