TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ sinh" - Kho Chữ
Cổ sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nguyên đại thứ ba trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bắt đầu khoảng 500 triệu năm trước đây và kéo dài khoảng 350 triệu năm, còn để lại nhiều di tích sinh vật cổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tân sinh
thái cổ
đại
cổ sơ
thời đại đồ đá
cổ đại
thế kỷ
thiên niên kỷ
thế kỉ
thượng cổ
niên đại
thiên niên kỉ
thái cổ
công nguyên
sinh thời
tuổi
cận đại
cn
thời đại đồ đồng
trung đại
thời đại
đời thủa
thời cục
khai thiên lập địa
trung cổ
đời
cổ sử
cổ sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ sinh là .