TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm nhĩ" - Kho Chữ
Tâm nhĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần ngăn trên của quả tim, nơi chứa máu từ các cơ quan trong cơ thể chuyển về tim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm thất
tim
buồng
cổ hũ
màng nhĩ
tiền đình
vú em
nội tạng
lá lách
động mạch vành
âm vật
tuỷ
tiền đình
dọng
dạ con
ổ bụng
vú
tim mạch
tử cung
ruột
lồng ngực
hầu
khí quản
tuỷ
mỏ ác
cơ hoành
bầu
óc
tâm nhĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm nhĩ là .