TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tài khoá" - Kho Chữ
Tài khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
niên khoá
năm
năm học
năm
khoá
định kì
cữ
mùa
trong
vụ
tiết
học kì
lịch pháp
thời cục
niên học
cữ
thời kì
độ
tuổi
thời
học kỳ
lớp
ngày giờ
thời kỳ
ngày tháng
thời gian
thu
thập niên
định kỳ
cua
quí
khoá
tuổi
niên hạn
tuổi
tuần
tiết
thời gian
tiết
tuần
khoảng
niên đại
thì giờ
đời thủa
biên niên sử
năm ngoái
tuổi tôi
quý
ban
mùa vụ
thời vụ
giáp
tuổi tác
thôi
thời đoạn
khắc
khoảnh khắc
khoảng âm
năm tháng
tuần lễ
năm kia
biên niên
mùa
thời buổi
lịch
thiếu thời
giờ
tuần lễ
giờ
thập kỷ
tuổi ta
sử ký
giờ phút
giờ giấc
Ví dụ
"Tài khoá năm 2006-2007"
tài khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tài khoá là .