TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tw" - Kho Chữ
Tw
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Trung ương (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tt
trung ương
giữa
tâm
tim
trung tuyến
trung tâm
trung châu
trung tần
trung
trung gian
trung
trung cấp
trung điểm
tâm điểm
tâm điểm
trung bình
trung nguyên
lưng chừng
trọng điểm
trong
giữa
trung trực
ngang
trung lưu
đầu mối
đầu mối
trung du
trọng tâm
nửa chừng
trung tuyến
định tâm
hồng tâm
chi cục ksmt
trung tố
trung tuyến
tiêu điểm
đường trung bình
nửa
trung trực
trung đoạn
bản lề
đỉnh
lỡ cỡ
ngón giữa
triêng
địa phương
tầng nấc
cực
nội hạt
đường cái quan
trung phong
đầu
trực tâm
đầu
lưng
nam trung
đầu
giữa
tw có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tw là .