TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tui" - Kho Chữ
Tui
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(Nam,khẩu ngữ) tôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tôi
bây
mầy
ni
chỉ
gì
chúng tao
bả
đấy
tê
nó
chúng mình
mình
tớ
này khác
nẫy
nào
choa
bấy chày
vả
chi
cổ
đằng ấy
nào
này nọ
đây
ai
bấy chừ
đó
hổng
ai
mô
đấy
họ
này
mi
hổi
mấy
nấy
gì
giờ đây
nao
chả
nọ
ấy
gì
bây chừ
nãy giờ
ai nấy
chẳng là
nào
tù tì
nấy
nấy
nớ
tuốt
nãy
ảnh
biết mấy
nầy
hông
thế
bấy
ni
nó
đây
này
hôn
chúng
hỉ
sao
mô
bây giờ
đẳng
Ví dụ
"Tui hông biết."
tui có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tui là .