TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trước bạ" - Kho Chữ
Trước bạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đăng kí quyền sở hữu đối với một số loại tài sản theo quy định của pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đăng bạ
đăng bộ
đăng ký
đăng kí
phả
nhập trường
chiêu sinh
đặt cọc
đề dẫn
hợp thức
vào
hầu
nộp
nhập môn
chiêu dân
giao
dự tuyển
truy
ứng cử
Ví dụ
"Sổ trước bạ"
"Đăng kí trước bạ"
trước bạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trước bạ là .