TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trí tuệ" - Kho Chữ
Trí tuệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng nhận thức lí tính đạt đến một trình độ nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trí
trí năng
trí khôn
lý trí
lí trí
trí não
trí óc
tài trí
thần trí
trí lực
tri năng
óc
lí tính
đầu óc
ý thức
lý tính
đầu óc
ý thức
óc
hiểu biết
ý niệm
ý nghĩ
bộ óc
mưu trí
tri giác
tâm trí
trí tưởng
ý thức
tư duy
cảm thức
nhận thức
tâm não
tâm thần
thiên bẩm
tư chất
tâm thức
biết
ý
năng lực
cảm tính
quan niệm
mĩ cảm
tinh thần
tư tưởng
tâm tưởng
cảm giác
thiên tư
hữu ý
sở hữu trí tuệ
tâm lí
tiềm thức
ý tứ
trực giác
tinh thần
cảm tưởng
khái niệm
đuốc tuệ
ý
tâm lý
ý
thành ý
có lý
đa tư lự
phán đoán
chính kiến
bồ đề
ý tứ
linh giác
năng lực
tính nết
thu hoạch
đa tư đa lự
tính năng
tố chất
Ví dụ
"Trí tuệ minh mẫn"
"Sản phẩm trí tuệ"
"Quyền sở hữu trí tuệ"
trí tuệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trí tuệ là .