TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mĩ cảm" - Kho Chữ
Mĩ cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng hiểu biết và cảm nhận về cái đẹp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm thức
trực cảm
cảm tính
biết người biết của
giác quan
hiểu biết
lí trí
trí tuệ
tâm thức
tri năng
chủ nghĩa duy mĩ
chủ nghĩa duy mỹ
lý trí
ý kiến
ý kiến
cảm giác
trí khôn
ý thức
ý thức
ngoại cảm
quan niệm
trực giác
trí
cảm tưởng
tâm tưởng
ý niệm
cảm giác luận
óc
trí năng
lí tính
lý tính
tri giác
cao kiến
chính kiến
tính nhân dân
thành kiến
chủ nghĩa duy cảm
ý thức
thiên bẩm
tài trí
biết
óc
linh giác
trí óc
thiên kiến
nhận thức
ý
phản ánh luận
trí não
chủ kiến
giác ngộ
lăng kính
năng lực
nhân dạng
thiên tư
phổ niệm
phán đoán
bẩm chất
tính nết
ý nghĩ
đầu óc
biết thân
chất
tinh thần
năng lực
Ví dụ
"Mỗi người có một mĩ cảm khác nhau"
mĩ cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ cảm là .