TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "truỵ thai" - Kho Chữ
Truỵ thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có hiện tượng đe doạ bị sẩy thai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động thai
sẩy thai
sẩy
chửa trứng
thui
thiệt mạng
suy tỵ
đánh rơi
sa sẩy
vuột
trớt
phăng teo
dúi dụi
truỵ tim
trù trừ
chuội
thì thọt
rớt
thất cử
thối
dở chứng
bại
truỵ tim mạch
thụt
thúi
sẩy
sút giảm
thối lui
rơi rớt
thụt
trệ
sẩy
trễ
rụi
thì thụp
thõng
tuột
tụt
treo
tắt hơi
tiêu vong
quỵp
sụp đổ
tuẫn nạn
sã
rụng
tuông
khuỵ
trượt
thụt
gieo
suy tàn
tuột
suy vi
tử
ngã
thoái vị
tuột
thụt lùi
khuỵu
chết rấp
suy
suy vong
suy giảm
lăn
giảm sút
quỵ
sụp
rụi
rơi
vật
thất trận
trúng
thòng
Ví dụ
"Ngã truỵ thai"
truỵ thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truỵ thai là .