TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thì thụp" - Kho Chữ
Thì thụp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưsì sụp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sụp
sụp
sụm
sụp
thụt
thụt
sụp
sụp đổ
sụp
sụt
suy sụp
lún
tuột
sã
suy tỵ
đổ nhào
sập
thóp
thụp
sụt
chìm
rụi
tụt
tùm hụp
sạt
thì thọt
quỵp
tổn hao
tụt
khuỵ
xịu
tuông
sùm sụp
suy
gục
trễ
vật
tuột
thụt
sụt
suy suyển
rơi
trệ
thõng
dúi dụi
cụp
khuỵu
thụt lùi
giủi
lăn
vuột
tụt
thúi
rùn
lún
gục
quị
rớt
bại
suy vi
chững
sa sẩy
đổ
rơi rớt
quỵ
hạ
chúi nhủi
xuống
gục
thõng thẹo
sút giảm
tuột dốc
rơi
phăng teo
thì thụp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thì thụp là .