TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triệt sản" - Kho Chữ
Triệt sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm mất khả năng sinh sản, thường bằng phẫu thuật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoán vị
thiến
vô trùng
sát trùng
khử trùng
sát sinh
tiệt trùng
tiệt khuẩn
diệt trùng
diệt
tiêu diệt
nạo thai
diệt chủng
giết mổ
sát sinh
tuyệt nọc
phá thai
triệt
trừ
diệt trừ
diệt chủng
trị
triệt tiêu
trừ gian
trừ diệt
giết mổ
sát khuẩn
giết chóc
gọt
giết thịt
tẩy uế
phẫu thuật
giết chóc
triệt phá
tiệt trừ
trừ khử
hấp
tận diệt
phá bỏ
tẩy xoá
tẩy trừ
mổ
xả
triệt hạ
dẹp tiệm
tiệt
thảm sát
huỷ diệt
khử
xông
tàn sát
xuất tinh
giết
mổ
xén
thủ tiêu
xoá bỏ
giết thịt
tiêu huỷ
cạo
phòng trừ
bài
cắt cơn
chiết
gọt
tiêu trừ
tỉa
hạ sát
xoạc
hoá kiếp
tiễu trừ
huỷ
dẹp
gây tê
triệt sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triệt sản là .