TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trông giỏ bỏ thóc" - Kho Chữ
Trông giỏ bỏ thóc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví thái độ thực tế, biết tùy đối tượng mà có cách giải quyết thích hợp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiết thực
thực tế
thiết thực
thực tiễn
thực tế
thực dụng
duy thực
thực dụng
đúng đắn
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa thực dụng
thực
chủ nghĩa hiện thực
thành thực
khách quan
chủ nghĩa cơ hội
có lý
chủ nghĩa khách quan
tình thực
khách quan
thật
thực
chân
có lí
không tưởng
mèo nhỏ bắt chuột con
thái độ
trúng
chủ nghĩa kinh nghiệm
thực tiễn
thực thụ
sự vụ chủ nghĩa
sách vở
đích thực
trông giỏ bỏ thóc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trông giỏ bỏ thóc là .