TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không tưởng" - Kho Chữ
Không tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tư tưởng, học thuyết) không có cơ sở thực tế, không thể thực hiện được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viễn tưởng
hão huyền
huyễn tưởng
giả tưởng
võ đoán
ý tưởng
thực tiễn
thực tế
thực tế
thiết thực
giả định
hiện thực
thiết tưởng
tư tưởng
duy mĩ
thiết thực
thuyết bất khả tri
huyền hoặc
giả thiết
tư biện
duy ý chí
thiết nghĩ
trừu tượng
ý
tư tưởng
võ đoán
bất khả tri luận
tượng trưng
cảm tưởng
chủ nghĩa hiện thực
thực dụng
vô tình
chủ nghĩa tự nhiên
duy tâm
chủ nghĩa thực dụng
giả thuyết
khái tính
sáng tạo
chủ nghĩa hoài nghi
tâm tưởng
chủ nghĩa
thành ý
vô thần
duy thực
ý nghĩ
ý
trông giỏ bỏ thóc
dự định
lý thuyết
vô hình trung
chủ nghĩa thực dụng
thuyết duy ngã
thiển nghĩ
chủ nghĩa hư vô
thực tại
sách vở
hữu ý
sự thật
vọng ngoại
tin
đích thật
tiên đề
thực thụ
lý thuyết
tính tư tưởng
định đề
Ví dụ
"Những ước mơ không tưởng"
không tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không tưởng là .