TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ nghĩa hiện thực" - Kho Chữ
Chủ nghĩa hiện thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khuynh hướng văn học - nghệ thuật tự đặt cho mình nhiệm vụ phản ánh hiện thực một cách đầy đủ, chân thật nhất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa tự nhiên
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa tự nhiên
thiết thực
thực tế
thực thụ
chân lí
đích thực
hiện thực
chân lý
thiết thực
sự thật
thực tế
thực
chủ nghĩa biểu hiện
tình thực
chủ nghĩa hiện tượng
thực tiễn
sự thật
duy thực
thuyết duy thực
chân
chân lý khách quan
chân thực
chủ nghĩa thực dụng
thực
thành thực
sự thực
siêu hiện thực
chủ nghĩa hiện đại
thực hư
thực tế
chủ nghĩa siêu thực
thực tế
thuyết duy ngã
thật
thật sự
thực sự
thực tại
chủ nghĩa vị lai
thực tại khách quan
chủ nghĩa nhân vị
hiện thực khách quan
chủ nghĩa hình thức
chủ nghĩa duy linh
chân lí khách quan
xác thực
chủ nghĩa kinh viện
tình thật
chân lý tương đối
sự vụ chủ nghĩa
thuyết duy danh
chân tướng
thật
đích thật
hiện tượng luận
chủ nghĩa khách quan
chủ nghĩa duy vật
thứ thiệt
chủ nghĩa duy mĩ
khách quan
chủ nghĩa duy mỹ
duy vật luận
thực tiễn
chủ nghĩa chủ quan
chân lí tương đối
chân lí tuyệt đối
chân lý tuyệt đối
chủ nghĩa duy lí
tự nhiên chủ nghĩa
chủ nghĩa hoài nghi
chân xác
chủ nghĩa duy lý
trông giỏ bỏ thóc
chủ nghĩa hiện thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ nghĩa hiện thực là .