TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiếp viên" - Kho Chữ
Tiếp viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhân viên tiếp đón, phục vụ khách trên máy bay hoặc trong các nhà hàng, khách sạn, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiêu đãi viên
lễ tân
hầu phòng
bồi
bồi bàn
bồi phòng
tiếp phẩm
anh nuôi
khách
cần vụ
quí khách
quan viên
gia nhân
quý khách
chị nuôi
khách
thông ngôn
hầu
thuỷ thủ
trực nhật
thực khách
phi hành gia
cô hầu
tạp dịch
quản gia
tớ
bõ
thường trực
phi đoàn
trụ trì
quan khách
viễn khách
cấp dưỡng
hành khách
phái viên
sứ giả
thuyền viên
sứ giả
cung nhân
chư vị
tôi tớ
cung nữ
đầy tớ
trợ lý
sai dịch
hầu
chủ khách
bưu tá
nô tỳ
mặc khách tao nhân
trợ lí
hộ lý
tôi
thị nữ
tôi đòi
khách
khách hàng
tuỳ tùng
khách vãng lai
phi hành đoàn
thủ tự
thông phán
lữ khách
đại diện
thực khách
mc
viên chức
trợ giảng
xướng ngôn viên
trợ giáo
công bộc
nàng hầu
viên
thuê bao
Ví dụ
"Tiếp viên hàng không"
"Làm tiếp viên nhà hàng"
tiếp viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiếp viên là .