TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh thể" - Kho Chữ
Tinh thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật rắn có những dạng hình học xác định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá vân mẫu
hình khối
khối
vật
khuông
thớ
cốt hoá
hình
hình dạng
gộp đá
thể
tứ diện
kem ký
mưa đá
lập phương
hình dáng
hình thù
dăm
hình
bản dạng
màng lưới
đá
sương giá
cu ngói
kem cây
bàn thạch
thiên thể
hòn dái
gậm
khuông
vóc dáng
gành
đường kính
bóng đái
tinh tú
phún nham
tinh khí
tép
nống
hạt
ống dòm
rau
chữ
xoàn
Ví dụ
"Tinh thể muối"
"Cấu trúc tinh thể"
tinh thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh thể là .