TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền khả thi" - Kho Chữ
Tiền khả thi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất tổng quát các luận điểm về khả năng và điều kiện thực tế cho phép thực hiện được (một dự án)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khả thi
nghiên cứu khả thi
bất khả thi
khả dụng
liệu
xác đáng
tiền đề
tính toán
ước tính
liệu
dự toán
dự toán
trù tính
dự tính
dự trù
căn hộ
lượng
trù liệu
đánh giá
thích hợp
dự đoán
tiền đồ
dự thu
tính toán
sát thực
vận trù
hợp lý
chân giá trị
công quả
ước định
dự tính
giá trị
đánh giá
xét duyệt
tổng quát
vô nghiệm
nhận xét
yêu cầu
cụ thể
tiền đề
khá
ý đồ
dự trù
vô định
hơn thiệt
tính liệu
tính toán
nghiệm
đầu ra
hạch toán kinh tế
bộ duyệt
logic
chi tiết
phải
tường tận
điểm
thích dụng
minh xác
đại cương
công năng
trị giá
thoả mãn
đề pa
lô-gích
dụng võ
khái quát hoá
ước lượng
tình thực
tổng quan
trình duyệt
chiến lược
đương cuộc
hiện trạng
nghiệm thu
Ví dụ
"Dự án tiền khả thi"
tiền khả thi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền khả thi là .