TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất khả thi" - Kho Chữ
Bất khả thi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không thể, không có khả năng thực hiện được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khả thi
tiền khả thi
vô nghiệm
hư
bất hợp lệ
giới hạn
sai
vô định
khả dụng
vô hiệu hoá
cú
liệu
dự đoán
dự tính
trù liệu
hơn thiệt
giả miếng
tính toán
ải
công quả
yêu cầu
tính toán
biệt tích
công năng
lỗi
minh xác
đương cuộc
ẩn số
thực hiện
trù tính
dụng võ
hạn
lăng nhăng
nà
ước định
vận trù
chệch
dự tính
con tính
giá trị
tính liệu
ý đồ
logic
sai số
xuệch xoạc
môm
phiên dịch
căn hộ
logic
tình thực
nghiên cứu khả thi
thích hợp
con đẻ
gậy tầy
cao độ
chấm dứt
bất kì
yêu cầu
hiện trạng
linh tinh
lập mưu
bài toán
trở lại
ước tính
hạn ngạch
cơm cháo
sum suê
hạn
dự toán
liệu
nghiệm
tính đố
đích xác
sát thực
Ví dụ
"Một kế hoạch bất khả thi"
bất khả thi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất khả thi là .