TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thổi ngạt" - Kho Chữ
Thổi ngạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hà hơi cho người đang bị ngạt thở để cấp cứu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp cứu
ứng cứu
cứu ứng
cứu mạng
cứu viện
cứu vãn
cứu hộ
cứu trợ
cầm hơi
cứu thương
cứu giúp
cứu tế
tiếp sức
cầu cứu
hô hào
tế bần
cầu viện
cứu độ
độ thế
yểm hộ
đỡ
yểm trợ
hè
điều dưỡng
độ
đỡ
cứu thế
phổ độ
tiếp ứng
tiếp tế
hộ
ngả vạ
vực
đối phó
phúng điếu
tương trợ
cưu mang
chẩn
bợ đỡ
giúp đỡ
khẩn nài
khuyến cáo
chiêu an
chấp
trợ cấp
đỡ đần
tiếp
vào
ủng hộ
thăm nuôi
làm ơn
đỡ
đùm bọc
tiếp sức
kháng
liệu gió phất cờ
cầu khẩn
khẩn cấp
nghỉ
chạy chữa
hỗ trợ
hén
ứng phó
hóng
bợ
chiêu hồn
giùm
độ trì
cứu quốc
giúp
hoan nghinh
bày
Ví dụ
"Hà hơi thổi ngạt"
thổi ngạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thổi ngạt là .