TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiếp tế" - Kho Chữ
Tiếp tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển đến để cung cấp lương thực và những thứ cần thiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cung cấp
cung đốn
tiếp phẩm
tiếp liệu
cung ứng
chu cấp
cho
tiếp
nhường cơm sẻ áo
cấp dưỡng
đưa
viện trợ
cứu tế
cung
trợ cấp
hoàng cung
trang bị
cho
ủng hộ
chẩn
cung phụng
cấp
cho
tiếp cứu
tiếp ứng
bươi
gửi
ăn theo
gửi
trợ vốn
cho
tiếp sức
cứu viện
thu dung
bổ trợ
cung phụng
cứu trợ
vày
yểm trợ
trả
đem
giao
nạp
cung tiêu
đài thọ
thăm nuôi
bưng bê
đi
điều chuyển
đưa
hộ
gửi
vào
áp tải
cứu giúp
trợ giúp
đỡ
và
quyên
tống
bới
kèm
dịch vụ
phụ giúp
trao trả
bón
mang
đem
sún
tương trợ
lấy
hỗ trợ
tết
điều
Ví dụ
"Tiếp tế lương thực cho vùng bị lũ lụt"
tiếp tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiếp tế là .