TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thưởng nguyệt" - Kho Chữ
Thưởng nguyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,văn chương) thưởng trăng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thưởng trăng
thưởng lãm
thưởng
thưởng hoa
thưởng ngoạn
tưởng thưởng
thưởng thức
khâm phục
cảm phục
cảm
tri ân
thưởng
thán phục
khen thưởng
chúc hạ
trọng thưởng
trầm trồ
trọng vọng
khen tặng
ái mộ
tán thưởng
mến phục
vì
gia ơn
giỗ
quí
yêu kính
giỗ
khen ngợi
nể trọng
đón nhận
tri ngộ
xem trọng
nể vì
khao
khen
ngâm ngợi
nể
vị nể
biết ơn
phần thưởng
trọng thị
chúc tụng
vinh danh
xưng tụng
vì nể
cám ơn
ca tụng
sùng bái
tôn sùng
sùng
tán dương
hàm ơn
ca ngợi
tưởng niệm
sùng kính
trọng
ban tặng
bái phục
coi trọng
phục
tuyên dương
sùng ngoại
chiếu cố
bái tạ
chầu giời
quý
khinh nhờn
cảm ơn
chúc mừng
tôn vinh
tán tụng
đền đáp
trọng nể
thưởng nguyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thưởng nguyệt là .