TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc tím" - Kho Chữ
Thuốc tím
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của thuốc sát trùng permanganate kali.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
permanganate kali
thuốc sát trùng
men-ton
thuốc đỏ
i-ốt
ôxy già
kháng sinh
thuốc tẩy
kalium
thuốc tẩy
iode
thuốc ta
diêm tiêu
kalium nitrate
nước javen
chlor
thuỷ ngân
ka-li
thuốc
sun-fa-mít
nước javel
pê-ni-xi-lin
quinacrine
phèn chua
thuốc
thuốc muối
bồ tạt
thuốc sâu
thuốc men
xì ke
phân kali
linh đan
thuốc trừ sâu
antipyrin
thuốc độc
thuốc mê
chu sa
thuốc tím có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc tím là .