TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết darwin" - Kho Chữ
Thuyết darwin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển lịch sử của thế giới sinh vật, về nguồn gốc của các giống loài động vật và thực vật qua chọn lọc tự nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến hoá luận
thuyết tiến hoá
lý thuyết tương đối
sinh vật học
lí thuyết tương đối
phôi sinh học
sinh học
nhân loại học
thuyết darwin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết darwin là .