TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thua sút" - Kho Chữ
Thua sút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
thua kém do bị giảm sút
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thua
rớt
thua kém
thua thiệt
thụt lùi
sút kém
sa sút
thất trận
ăn nhằm
thúi
sút
giảm sút
tụt hậu
kém cạnh
rớt
chào thua
trượt
thua
ăn thua
xuống dốc
thụt
đo ván
thua lỗ
suy
trớt
chiến bại
bại trận
suy giảm
sút giảm
thất bại
suy tổn
rớt giá
xuống tay
suy vi
lỗ
trễ
thất cử
chìm
lún
rơi rớt
sụp
xuống cấp
thảm bại
chịu thua
bại
sụm
tụt
suy suyển
đánh hỏng
đại bại
chúi nhủi
tuột dốc
sụt
hao hớt
hẫng hụt
thối
trượt
thì thụp
suy tỵ
sụt giảm
vuột
tuột
suy sụp
rùn
phơi áo
sụt
hao hụt
thất thế
sụt
liểng xiểng
trệ
tụt
sụp
đánh bại
Ví dụ
"Học hành thua sút bạn bè"
"Thua sút về thể lực"
thua sút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thua sút là .