TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thẳng góc" - Kho Chữ
Thẳng góc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Làm thành một góc vuông.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vuông góc
trực giao
ngay
ngay ngắn
góc đối đỉnh
ngang dọc
ngang
cân
đồng phẳng
góc kề bù
tuyến tính
góc bù nhau
chéo
phụ
đồng đều
đối ứng
ngang ngửa
cát tuyến
cân bằng
đồng đẳng
so le
đẳng hướng
bù
đẳng phương
ngang hàng
đều
đẳng lập
đúng
trái
phải trái
cân
đồng dạng
đồng quy
đúng
bình đẳng
song song
bằng vai
sai
bằng
tỷ lệ
tam giác đều
cân
chữ thập
đối xứng
quân bình
thẳng góc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thẳng góc là .