TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "góc đối đỉnh" - Kho Chữ
Góc đối đỉnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hai góc có đỉnh chung mà các cạnh của góc này là phần kéo dài các cạnh của góc kia.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
góc kề bù
góc bù nhau
phụ
trực giao
vuông góc
thẳng góc
đối ứng
ngang dọc
cát tuyến
bù
đồng quy
đồng qui
đối
giao tuyến
song song
câu đối
câu đối
đồng đẳng
chéo
đối diện
giao lộ
đối nghịch
nghịch đề
đối lập
vế
ngang
cân
đồng dạng
tỷ lệ nghịch
đều
định lí phản nhau
tam giác cân
phép đối xứng
phản đề
tam giác đều
từ trái nghĩa
nghịch đảo
tỉ lệ nghịch
nói ngang cành bứa
giao
đối
chữ thập
ngang hàng
trái
từ phản nghĩa
cặp bài trùng
góc đối đỉnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với góc đối đỉnh là .