TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thòi" - Kho Chữ
Thòi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưlòi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lè
sả
nhè
thè
xả
xả
sả
liệng
xì
tống
bài tiết
xổ
ghè
tháo
buông tha
thò
tháo
thải trừ
bài
díu
thở
đuổi
xuất tinh
phá
đánh đuổi
loại
lảy
thoát trần
buông
buông tha
vất
bài xuất
rời
thoát
tống
rút
tháo gỡ
hê
tếch
tiết niệu
nhẩy xổ
xổ
bài
đào thải
gỡ
khử
trút
rời
trục xuất
ỉa
lẩy
phát nổ
tháo
duỗi
rút ruột
tiễu trừ
thải loại
giải toả
đánh rắm
vận xuất
xổng
tung hê
chuồn
thoát thân
chu
trừ
buột
thu binh
đấu loại
tống khứ
đánh bật
quăng
xổ
khử
Ví dụ
"Bị đâm thòi ruột"
thòi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thòi là .