TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu loại" - Kho Chữ
Đấu loại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thi đấu thể thao nhằm loại dần những người hoặc đội kém để chọn vào tranh chức vô địch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loại
thải loại
loại trừ
thanh trừ
loại trừ
thải trừ
loại bỏ
tỉa
đánh đuổi
khai trừ
bài trừ
bài
trừ khử
cách
tiêu trừ
đuổi
chọn lọc
đào thải
trừ
cất chức
xổ
thòi
giải nhiệm
tẩy trừ
thanh trừng
đi
rút lui
díu
loại suy
khử
xuất toán
giải thể
thanh lọc
ngoại trừ
rời
phế bỏ
xuất ngũ
truất
bỏ cuộc
gạnh
triệt
trừ gian
tiễu trừ
ra quân
bãi
rút
quẳng
quét
sàng lọc
trừ bỏ
gạn lọc
đánh tháo
huỷ bỏ
rời
tống khứ
dứt
đánh đổ
trừ
hất cẳng
phăng teo
giải tán
thanh toán
quăng
đánh bật
bãi nại
hê
tẩy chay
cách chức
dọn
thu binh
trừ diệt
truy quét
phá bỏ
xoá
Ví dụ
"Vòng đấu loại"
đấu loại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu loại là .