TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng thành" - Kho Chữ
Tổng thành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cụm đồng bộ các bộ phận trong máy móc, đảm bảo một chức năng hoạt động chính nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bộ
cấu kiện
lắp ráp
tổ hợp
lắp
kết cấu
tích hợp
dàn
lắp ghép
cơ cấu
bloc
cấu tạo
tổ hợp
đóng
cấu hình
cỗ
guồng máy
lắp đặt
hợp thành
chỉnh thể
tổ chức
ráp
tra
cấu tạo
đơn vị
cấu trúc
cấu thành
hệ thống
toàn bộ
tổng thể
cơ cấu
tổng hợp
bộ
mẻ
tổ hợp
ráp nối
tổng hoà
kết tụ
toàn thể
hệ thống
thống nhất
chắp nối
tổng
tổng hợp
ghép
bố cục
cụm
đoàn kết
tập hợp
cấu trúc
khối
chắp vá
tập hợp
tổ
thành phần
tập kết
tụ nghĩa
dựng phim
toán
montage
quỹ tích
khớp
kết cấu
ca
toàn
hợp nhất
xếp
góp phần
nhập
gói
kéo
tập đoàn
cấu hình
tụ tập
Ví dụ
"Phân xưởng lắp tổng thành"
tổng thành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng thành là .