TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "montage" - Kho Chữ
Montage
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành một cuốn phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mông-ta-giơ
dựng phim
tập hợp
tổng hợp
sưu tập
xâu chuỗi
đóng
cấu tạo
tuyển tập
tập đại thành
chắp vá
ghép
lắp ghép
tổ hợp
sưu tập
bố cục
soạn
thu thập
tổ hợp
giồ
ráp
hợp
chập
tích tiểu thành đại
lắp ráp
thu gom
st
nhập
tập kết
góp nhặt
gom góp
cấu trúc
cấu tạo
hợp thành
corpus
lắp
tổng hợp
tổng hợp
kết tụ
tập hợp
tích hợp
tổng thành
tập
xen cài
tích
chắp nhặt
thâu
đấu
xếp
gom
kết cấu
kéo
chắp nối
kết hợp
ghép
tổng tập
tổ hợp
bộ
chắp
xếp ải
xếp
quỹ tích
chung đúc
thu
góp gió thành bão
bố cục
nhập cục
gộp
dàn
hợp
tổ chức
cấu thành
góp nhóp
phối chế
montage có nghĩa là gì? Từ đồng âm với montage là .