TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bloc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ hợp các yếu tố, các chi tiết, thường là cùng loại, liên kết theo chức năng làm thành một bộ phận của một cơ cấu, máy, thiết bị, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khối
bộ
cấu kiện
đơn vị
cỗ
tổng thành
kết cấu
thành phần
bộ
chỉnh thể
cụm
chùm
cấu tạo
đảng
kết cấu
cơ cấu
tập hợp
hệ thống
mớ
tốp
tổ hợp
tập hợp con
bố cục
cấu trúc
bựng
từ tổ
bụm
tổ hợp
quỹ tích
bọn
bè
xếp
tổng hợp
tổ chức
liên chi
khóm
tổ hợp
đám
tập đoàn
tổ
quĩ tích
toán
đoàn
bố cục
cấu tạo
tuyến
dẫy
bè phái
bó
hợp thành
gói
cụm
loạt
xâu
lớp
kéo
cấu hình
cơ cấu
quần thể
mẻ
đám
chùm
ê kíp
bọc
đoàn kết
tích hợp
cụm
liên hiệp
cấu trúc
liên minh
kết
chòm
túm năm tụm ba
chắp nối
bloc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bloc là .
Từ đồng nghĩa của "bloc" - Kho Chữ