TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tường minh" - Kho Chữ
Tường minh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(diễn đạt) tỉ mỉ và rõ ràng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tường tận
minh xác
rành mạch
rành rẽ
cụ thể
chi tiết
giải trình
giải thích
diễn giải
súc tích
biện bạch
thông suốt
biện giải
mô tả
định nghĩa
lô-gích
dài dòng
lược dịch
chiết tự
đích xác
chi tiết
bình giải
khái quát hoá
đại cương
logic
chú dẫn
đúng
logic
định nghĩa
thân tín
rườm rà
phải
logic
tổng quát
chuẩn xác
tổng quan
hơn thiệt
logic
mạch lạc
lời văn
lanh
yếu lược
tóm
sêu tết
tóm lược
tóm lược
ròng
linh tinh
điểm
tuyến tính
lời giải
tổng thuật
xác minh
ý vị
ý đồ
tình tiết
chính xác
chiến lược
gói ghém
tình thực
phiên dịch
liệu
sơ yếu
tính toán
bị chú
nhận xét
trích ngang
tính liệu
lược thuật
trù liệu
săm sắn
sặm
tình ý
bình luận
Ví dụ
"Giải thích một cách tường minh"
tường minh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tường minh là .