TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số là" - Kho Chữ
Số là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
kết từ
văn nói
tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là nguyên do của tình hình không hay được nói đến (thường để nhằm mục đích thanh minh hoặc phân bua)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sở dĩ
vì thế
chẳng nữa
do
thảo nào
tại
vì
bởi
bởi vì
chả là
phải cái
mấy lại
tổ
để
là
cho nên
tuy vậy
mà lại
có điều
còn phải nói
chẳng trách
hơn nữa
nơi
rằng
thế thì
mà
hèn gì
thành thử
ở
tức
vì
và
ấy
bởi
không những
nên
tuy
thế là
tuy thế
cho
vả chăng
thành ra
kể ra
cũng nên
tự
nấy
chẳng những
kết từ
vả
thì có
nếu
điệu này
vì vậy
để
bằng không
của
mà
có khi
mà
với lại
lẽ ra
phải
chung quy lại
vả lại
đi chăng nữa
thì
hèn chi
qua
cơ mà
không trách
mà
chẳng là
chẳng
nên chăng
Ví dụ
"Số là hôm qua tôi bận, nên đã không đến được"
số là có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số là là .