TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chí ít" - Kho Chữ
Chí ít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
(mức độ đạt được) ít nhất, ít ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ít nhất
ít ra
tối thiểu
in ít
ít
ít nhiều
tí chút
tí xíu
ít ỏi
kém
tí
mạt
xê xích
một tí
tí xíu
tý
tin hin
kém
bỏ rẻ
không nhiều thì ít
không ít thì nhiều
xíu
im thin thít
một vài
mát
khí
tí ti
cực tiểu
vài
lí tí
trên dưới
một ít
thấp
khiêm tốn
suýt soát
tí tẹo
chút xíu
ngót nghét
tí ti
chút ít
tí tị
lí nhí
nhép
kém
kém
con
sơ sài
bé hoẻn
nhẹ kí
xép
cận dưới
gẫy gọn
lách chách
tèm nhèm
số ít
nhúm
li ti
nhí
choèn choèn
ba bốn
thiếu
mấy
hơi
chút
hin
sơ sài
lặt và lặt vặt
bét
yếu
sù
hiếm hoi
tẹp nhẹp
bạc
thưa
Ví dụ
"Việc này, chí ít cũng năm ngày nữa mới xong"
chí ít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chí ít là .