TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh sống" - Kho Chữ
Sinh sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sống, về mặt tồn tại trên đời (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sống
sinh tử
sinh nhai
sinh thành
tái sinh
sinh cơ lập nghiệp
giáng sinh
ra đời
sinh hạ
hồi sinh
sinh nở
di cư
sinh trưởng
mưu sinh
ra đời
phục sinh
sinh
nổi
tái thế
hình thành
sinh nở
di thực
chào đời
lên đời
đắp đổi
gầy
dưỡng sinh
sản sinh
thai sinh
ăn nên làm ra
đổi đời
hữu sinh vô dưỡng
vượt cạn
sinh dưỡng
sinh thành
gầy mòn
vượng
nghỉ ngơi
gầy còm
tạo
gầy guộc
làm ăn
gầy gùa
gầy đét
sinh
gầy nhom
cấy ghép
phồn thực
gầy gò
lộn
nẩy sinh
sinh dục
ra
gầy yếu
nảy sinh
trở nên
đẻ
xảy
phát sinh
biến hoá
gầy
vun vén
trở thành
bắt nguồn
nuôi
nuôi trồng
lập thân
giáng trần
sinh đẻ
làm ruộng
trở nên
sinh
hái lượm
sình
Ví dụ
"Chuyển vào Nam sinh sống"
"Làm ăn sinh sống"
sinh sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh sống là .